町が大きく発展した。
Thị trấn đã phát triển to lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phát triển
発展 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phát triển.
Cách đọc là はってん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はってん
Hán Việt: PHÁT TRIỂN
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
町が大きく発展した。
Thị trấn đã phát triển to lớn.
会議で、発展に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Phát triển đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.