面接では、質問に対して筋道を立てて説明することが評価されます。
Trong phỏng vấn, việc giải thích một cách mạch lạc, hợp lý trước các câu hỏi sẽ được đánh giá cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Luận lý, mạch lạc; (nghĩa khác: sợi, gân, cốt truyện)
筋 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Luận lý, mạch lạc; (nghĩa khác: sợi, gân, cốt truyện).
Cách đọc là すじ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すじ
Hán Việt: Cân
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
面接では、質問に対して筋道を立てて説明することが評価されます。
Trong phỏng vấn, việc giải thích một cách mạch lạc, hợp lý trước các câu hỏi sẽ được đánh giá cao.
彼の回答は筋が通っており、非常に説得力がありました。
Câu trả lời của anh ấy rất mạch lạc và có tính thuyết phục cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.