設計(せっけい)上の(じょうの)欠陥(けっかん)。
Lỗi trong thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khuyết tật / Lỗi
欠陥 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khuyết tật / Lỗi.
Cách đọc là けっかん.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっかん
Hán Việt: Khiếm
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
設計(せっけい)上の(じょうの)欠陥(けっかん)。
Lỗi trong thiết kế.
会議で、欠陥に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Khuyết tật / Lỗi đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.