組織(そしき)のトップ(とっぷ)。
Người đứng đầu tổ chức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tổ chức
組織 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tổ chức.
Cách đọc là そしき.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そしき
Hán Việt: Tổ Chức
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
組織(そしき)のトップ(とっぷ)。
Người đứng đầu tổ chức.
会議で、組織に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tổ chức đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.