苦情(くじょう)の処理(しょり)。
Xử lý than phiền.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Than phiền
苦情 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Than phiền.
Cách đọc là くじょう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くじょう
Hán Việt: Khổ Tình
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
苦情(くじょう)の処理(しょり)。
Xử lý than phiền.
会議で、苦情に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Than phiền đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.