足跡(あしあと)が残って(のこって)いる。
Vẫn còn để lại dấu chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dấu vết
跡 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dấu vết.
Cách đọc là あと.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あと
Hán Việt: Tích
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
足跡(あしあと)が残って(のこって)いる。
Vẫn còn để lại dấu chân.
火事の後、家だった跡がわずかに残っているだけだった。
Sau vụ cháy, chỉ còn lại những dấu vết của ngôi nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.