我慢の限界だ。
Đã đến giới hạn của sự chịu đựng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giới hạn
限界 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giới hạn.
Cách đọc là げんかい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんかい
Hán Việt: HẠN GIỚI
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
我慢の限界だ。
Đã đến giới hạn của sự chịu đựng.
彼(かれ)の忍耐力(にんたいりょく)も限界(げんかい)に達(たっ)した。
Sức chịu đựng của anh ấy cũng đã đạt đến giới hạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.