目(め)に見えない(みえない)存在(そんざい)。
Sự tồn tại không nhìn thấy bằng mắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tồn tại
存在 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tồn tại.
Cách đọc là そんざい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そんざい
Hán Việt: Tồn Tại
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
目(め)に見えない(みえない)存在(そんざい)。
Sự tồn tại không nhìn thấy bằng mắt.
彼の存在は、チームにとって不可欠だ。
Sự tồn tại của anh ấy là không thể thiếu đối với đội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.