契約(けいやく)が成立(せいりつ)した。
Hợp đồng đã được thành lập (ký kết xong).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thành lập / Hình thành
成立 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thành lập / Hình thành.
Cách đọc là せいりつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいりつ
Hán Việt: Thành Lập
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
契約(けいやく)が成立(せいりつ)した。
Hợp đồng đã được thành lập (ký kết xong).
会議は議論がまとまらず、成立しなかった。
Cuộc họp đã không thành công vì các cuộc thảo luận không đi đến thống nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.