最近の若者には、情報を動画で集める傾向がある。
Giới trẻ gần đây có xu hướng thu thập thông tin qua video.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xu hướng; khuynh hướng
傾向 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xu hướng; khuynh hướng.
Cách đọc là けいこう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいこう
Hán Việt: KHUYNH HƯỚNG
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
最近の若者には、情報を動画で集める傾向がある。
Giới trẻ gần đây có xu hướng thu thập thông tin qua video.
この地域では高齢化が進む傾向が見られる。
Ở khu vực này có thể thấy xu hướng già hóa dân số đang tiến triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.