健康(けんこう)を管理(かんり)するのも仕事(しごと)のうちだ。
Quản lý sức khỏe cũng là một phần công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quản lý
管理 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quản lý.
Cách đọc là かんり.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんり
Hán Việt: Quản Lý
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
健康(けんこう)を管理(かんり)するのも仕事(しごと)のうちだ。
Quản lý sức khỏe cũng là một phần công việc.
このホテルでは、お客様の個人情報の管理を徹底しています。
Ở khách sạn này, việc quản lý thông tin cá nhân của khách hàng được thực hiện triệt để.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.