このカメラは最新のモデルで、非常に優れた性能を持っています。
Chiếc máy ảnh này là mẫu mới nhất và có hiệu suất rất vượt trội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hiệu suất, tính năng, khả năng hoạt động
性能 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hiệu suất, tính năng, khả năng hoạt động.
Cách đọc là せいのう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいのう
Hán Việt: TÍNH NĂNG
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
このカメラは最新のモデルで、非常に優れた性能を持っています。
Chiếc máy ảnh này là mẫu mới nhất và có hiệu suất rất vượt trội.
車の燃費性能は、購入する上で重要な要素の一つだ。
Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu của xe là một trong những yếu tố quan trọng khi mua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.