ナイフ(ないふ)で脅す(おどす)。
Dùng dao đe dọa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đe dọa (tống tiền/vũ lực)
脅す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đe dọa (tống tiền/vũ lực).
Cách đọc là おどす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おどす
Hán Việt: Hiếp
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
ナイフ(ないふ)で脅す(おどす)。
Dùng dao đe dọa.
彼は秘密をばらすと脅して、お金を要求した。
Anh ta đe dọa sẽ tiết lộ bí mật và đòi tiền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.