靴紐(くつひも)が緩んで(ゆるんで)いる。
Dây giày đang bị lỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lỏng lẻo / Chùng xuống
緩む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lỏng lẻo / Chùng xuống.
Cách đọc là ゆるむ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆるむ
Hán Việt: Hoãn
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
靴紐(くつひも)が緩んで(ゆるんで)いる。
Dây giày đang bị lỏng.
彼の冗談で、会議室の緊張した空気が少し緩んだ。
Nhờ câu đùa của anh ấy, không khí căng thẳng trong phòng họp đã dịu đi một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.