運転を見合わせる。
Tạm dừng vận hành tàu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tạm dừng, hoãn (để xem xét)
見合わせる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tạm dừng, hoãn (để xem xét).
Cách đọc là みあわせる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みあわせる
Hán Việt: KIẾN HỢP
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
運転を見合わせる。
Tạm dừng vận hành tàu.
出発を見合わせる。
Hoãn xuất phát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.