ある日、不思議なことが起きた。
Một ngày nọ, một điều kỳ lạ đã xảy ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nào đó (một...)
ある trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nào đó (một...).
Từ này được viết và đọc là ある.
Từ này đang được phân loại là 形容詞・形容動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ある
Loại từ: 形容詞・形容動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
ある日、不思議なことが起きた。
Một ngày nọ, một điều kỳ lạ đã xảy ra.
この場面では、あるという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Nào đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.