果たして彼の言うことは本当だろうか。
Liệu những gì anh ta nói có đúng sự thật không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quả nhiên là / Liệu có... (đi với câu hỏi)
果たして trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quả nhiên là / Liệu có... (đi với câu hỏi).
Cách đọc là はたして.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はたして
Hán Việt: QUẢ
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
果たして彼の言うことは本当だろうか。
Liệu những gì anh ta nói có đúng sự thật không?
この場面では、果たしてという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Quả nhiên là / Liệu có... (đi với câu hỏi).
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.