所々(ところどころ)に雪(ゆき)が残る(のこる)。
Tuyết còn đọng lại chỗ này chỗ kia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chỗ này chỗ kia
所々 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chỗ này chỗ kia.
Cách đọc là ところどころ.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ところどころ
Hán Việt: Sở
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
所々(ところどころ)に雪(ゆき)が残る(のこる)。
Tuyết còn đọng lại chỗ này chỗ kia.
壁(かべ)のペンキが所々(ところどころ)剥(は)がれている。
Sơn trên tường bị bong tróc chỗ này chỗ kia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.