彼は生き生きと作業を進めた。
Anh ấy làm việc một cách sống động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sống động
生き生きと trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sống động.
Cách đọc là いきいき(と).
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いきいき(と)
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
彼は生き生きと作業を進めた。
Anh ấy làm việc một cách sống động.
この場面では、生き生きとという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa sống động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.