彼の長年の研究は、この分野の発展に大きく寄与しました。
Nghiên cứu nhiều năm của anh ấy đã đóng góp rất lớn vào sự phát triển của lĩnh vực này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đóng góp, cống hiến
寄与 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đóng góp, cống hiến.
Cách đọc là きよ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きよ
Hán Việt: KÝ DỮ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼の長年の研究は、この分野の発展に大きく寄与しました。
Nghiên cứu nhiều năm của anh ấy đã đóng góp rất lớn vào sự phát triển của lĩnh vực này.
企業の社会的責任活動は、地域コミュニティの活性 hóaに寄与する。
Các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp góp phần vào sự phục hồi của cộng đồng địa phương.
Từ gần nghĩa: 貢献 (こうけん)
Từ trái nghĩa: 阻害 (そがい)
Liên quan: 貢献する (こうけんする), 尽力 (じんりょく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.