あの歌手の歌声は非常に強烈で、聴く人の心に深く響きます。
Giọng hát của ca sĩ đó rất mãnh liệt, chạm sâu vào trái tim người nghe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽ, gay gắt
強烈 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽ, gay gắt.
Cách đọc là きょうれつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きょうれつ
Hán Việt: CƯỜNG LIỆT
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
あの歌手の歌声は非常に強烈で、聴く人の心に深く響きます。
Giọng hát của ca sĩ đó rất mãnh liệt, chạm sâu vào trái tim người nghe.
夏の日差しは強烈で、すぐに肌が焼けてしまう。
Nắng hè gay gắt, da dễ bị cháy nắng ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.