強烈
きょうれつ
Nghĩa: Mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽ, gay gắt
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
あの歌手の歌声は非常に強烈で、聴く人の心に深く響きます。
Giọng hát của ca sĩ đó rất mãnh liệt, chạm sâu vào trái tim người nghe.
Ví dụ 2
夏の日差しは強烈で、すぐに肌が焼けてしまう。
Nắng hè gay gắt, da dễ bị cháy nắng ngay lập tức.