低気圧が近づいているので、天気は悪くなるでしょう。
Vì áp thấp đang đến gần nên thời tiết có thể sẽ xấu đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Áp suất khí quyển
気圧 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Áp suất khí quyển.
Cách đọc là きあつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きあつ
Hán Việt: KHÍ ÁP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
低気圧が近づいているので、天気は悪くなるでしょう。
Vì áp thấp đang đến gần nên thời tiết có thể sẽ xấu đi.
高い山に登ると、気圧が低くなるため耳が痛くなることがあります。
Khi leo núi cao, áp suất khí quyển giảm nên đôi khi tai có thể bị đau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.