糸が絡んで、なかなか解けない。
Sợi chỉ bị rối nên mãi không gỡ ra được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quấn vào, vướng vào; Liên quan, dính líu; Gây sự, kiếm chuyện.
絡む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quấn vào, vướng vào; Liên quan, dính líu; Gây sự, kiếm chuyện..
Cách đọc là からむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: からむ
Hán Việt: LẠC
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
糸が絡んで、なかなか解けない。
Sợi chỉ bị rối nên mãi không gỡ ra được.
その事件には、政治家が何人も絡んでいるらしい。
Có vẻ như nhiều chính trị gia có dính líu đến vụ án đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.