関わる
かかわる
Nghĩa: Liên quan, dính líu
Loại: 動詞
Ví dụ 1
事件に関わる。
Có liên quan đến vụ án.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、関わるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Liên quan, dính líu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かかわる
Nghĩa: Liên quan, dính líu
Loại: 動詞
Ví dụ 1
事件に関わる。
Có liên quan đến vụ án.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、関わるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Liên quan, dính líu.
からむ
Nghĩa: Quấn vào, vướng vào; Liên quan, dính líu; Gây sự, kiếm chuyện.
Loại: Động từ nhóm 1 (Tự động từ)
Ví dụ 1
糸が絡んで、なかなか解けない。
Sợi chỉ bị rối nên mãi không gỡ ra được.
Ví dụ 2
その事件には、政治家が何人も絡んでいるらしい。
Có vẻ như nhiều chính trị gia có dính líu đến vụ án đó.
Là một động từ tự động từ (自動詞). Có nhiều sắc thái nghĩa: 1. Chỉ sự vật bị quấn, vướng vào nhau (ví dụ: chỉ, tóc). 2. Chỉ việc sự vật, sự việc, con người có liên quan, dính líu đến nhau, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập (ví dụ: liên quan đến vụ án,…
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.