危険を回避するために、別のルートを選んだ。
Để tránh nguy hiểm, tôi đã chọn một tuyến đường khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tránh né, lẩn tránh, né tránh
回避 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tránh né, lẩn tránh, né tránh.
Cách đọc là かいひ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいひ
Hán Việt: HỒI TỊ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
危険を回避するために、別のルートを選んだ。
Để tránh nguy hiểm, tôi đã chọn một tuyến đường khác.
彼は責任回避のために、会議を欠席した。
Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp để né tránh trách nhiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.