ライオンがシマウマを獲物として狙っている。
Sư tử đang nhắm vào ngựa vằn như một con mồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Con mồi, vật săn được, chiến lợi phẩm
獲物 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Con mồi, vật săn được, chiến lợi phẩm.
Cách đọc là えもの.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えもの
Hán Việt: HOẠCH VẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ライオンがシマウマを獲物として狙っている。
Sư tử đang nhắm vào ngựa vằn như một con mồi.
漁師はたくさんの魚を獲物にして帰ってきた。
Người ngư dân đã trở về với rất nhiều cá là chiến lợi phẩm.
Từ gần nghĩa: 餌食 (えじき)
Từ trái nghĩa: 捕食者 (ほしょくしゃ)
Liên quan: 狩り (かり), 捕獲 (ほかく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.