提案の受入について、社内で検討が必要です。
Cần xem xét nội bộ về việc chấp nhận đề xuất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự chấp nhận, sự tiếp nhận, sự tiếp thu
受入 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự chấp nhận, sự tiếp nhận, sự tiếp thu.
Cách đọc là うけいれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけいれ
Hán Việt: THỤ NHẬP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
提案の受入について、社内で検討が必要です。
Cần xem xét nội bộ về việc chấp nhận đề xuất.
この地域は外国人観光客の受入体制が整っています。
Khu vực này đã hoàn thiện hệ thống tiếp nhận khách du lịch nước ngoài.
Từ gần nghĩa: 承認 (しょうにん), 容認 (ようにん)
Từ trái nghĩa: 拒否 (きょひ)
Liên quan: 受け入れる (うけいれる), 受諾 (じゅだく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.