彼の心理は複雑で、なかなか理解できない。
Tâm lý của anh ấy phức tạp, khó mà hiểu được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tâm lý, trạng thái tinh thần
心理 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tâm lý, trạng thái tinh thần.
Cách đọc là しんり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんり
Hán Việt: TÂM LÝ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼の心理は複雑で、なかなか理解できない。
Tâm lý của anh ấy phức tạp, khó mà hiểu được.
顧客の心理を読み取ることは、ビジネスにおいて非常に重要だ。
Việc nắm bắt tâm lý khách hàng là cực kỳ quan trọng trong kinh doanh.
Từ gần nghĩa: 精神, 心情, 気持ち
Liên quan: 心理学, 心理状態, 心理的
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.