先生は生徒たちに知識を授けた。
Giáo viên đã truyền thụ kiến thức cho học sinh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ban tặng, truyền thụ, trao cho
授ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ban tặng, truyền thụ, trao cho.
Cách đọc là さずける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さずける
Hán Việt: THỤ
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
先生は生徒たちに知識を授けた。
Giáo viên đã truyền thụ kiến thức cho học sinh.
彼には名誉博士号が授けられた。
Ông ấy đã được trao bằng tiến sĩ danh dự.
Từ gần nghĩa: 与える (あたえる)
Từ trái nghĩa: 受け取る (うけとる)
Liên quan: 授かる (さずかる), 授与 (じゅよ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.