この古いレコードは、まだ再生できますか?
Cái đĩa than cũ này còn phát được không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tái sinh, tái chế, phát lại (âm thanh/video), phục hồi, chấn hưng
再生 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tái sinh, tái chế, phát lại (âm thanh/video), phục hồi, chấn hưng.
Cách đọc là さいせい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいせい
Hán Việt: TÁI SINH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この古いレコードは、まだ再生できますか?
Cái đĩa than cũ này còn phát được không?
環境保護のため、資源の再生利用が重要です。
Để bảo vệ môi trường, việc tái sử dụng tài nguyên là rất quan trọng.
Từ gần nghĩa: 蘇生 (sosei), 復活 (fukkatsu), リサイクル (risaikuru), 復興 (fukkou)
Từ trái nghĩa: 破壊 (hakai), 廃棄 (haiki), 停止 (teishi)
Liên quan: 再生紙 (saiseishi), 再生医療 (saisei iryou), 再利用 (sariyou)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.