遅刻したので、上司に小言を言われた。
Vì đến muộn nên tôi đã bị cấp trên trách móc nhẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lời cằn nhằn, lời trách móc nhẹ, sự la rầy nhẹ
小言 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lời cằn nhằn, lời trách móc nhẹ, sự la rầy nhẹ.
Cách đọc là こごと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こごと
Hán Việt: TIỂU NGÔN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
遅刻したので、上司に小言を言われた。
Vì đến muộn nên tôi đã bị cấp trên trách móc nhẹ.
彼女は夫の小言に耐えかねて、家を出て行った。
Cô ấy không thể chịu đựng nổi những lời cằn nhằn của chồng nên đã bỏ nhà đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.