政府は新法案の強行採決を行った。
Chính phủ đã tiến hành cưỡng hành việc thông qua dự luật mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự cưỡng hành; thực hiện một cách kiên quyết/ép buộc; cưỡng chế
強行 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự cưỡng hành; thực hiện một cách kiên quyết/ép buộc; cưỡng chế.
Cách đọc là きょうこう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうこう
Hán Việt: CƯỜNG HÀNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
政府は新法案の強行採決を行った。
Chính phủ đã tiến hành cưỡng hành việc thông qua dự luật mới.
反対を押し切って、計画を強行した。
Bất chấp sự phản đối, chúng tôi vẫn kiên quyết thực hiện kế hoạch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.