先生は生徒に発言を促した。
Giáo viên đã thúc giục học sinh phát biểu ý kiến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thúc giục, khuyến khích, thúc đẩy, xúc tiến
促す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thúc giục, khuyến khích, thúc đẩy, xúc tiến.
Cách đọc là うながす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うながす
Hán Việt: XÚC
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
先生は生徒に発言を促した。
Giáo viên đã thúc giục học sinh phát biểu ý kiến.
水分を多く摂ることは、新陳代謝を促します。
Uống nhiều nước sẽ thúc đẩy quá trình trao đổi chất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.