販売(はんばい)を促進(そくしん)する。
Thúc đẩy việc bán hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thúc đẩy / Xúc tiến
促進 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thúc đẩy / Xúc tiến.
Cách đọc là そくしん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そくしん
Hán Việt: Xúc Tiến
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
販売(はんばい)を促進(そくしん)する。
Thúc đẩy việc bán hàng.
経済成長を促進するための政策が打ち出された。
Các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đã được ban hành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.