促進
そくしん
Nghĩa: Thúc đẩy / Xúc tiến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
販売(はんばい)を促進(そくしん)する。
Thúc đẩy việc bán hàng.
Ví dụ 2
経済成長を促進するための政策が打ち出された。
Các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đã được ban hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そくしん
Nghĩa: Thúc đẩy / Xúc tiến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
販売(はんばい)を促進(そくしん)する。
Thúc đẩy việc bán hàng.
Ví dụ 2
経済成長を促進するための政策が打ち出された。
Các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đã được ban hành.
すいしん
Nghĩa: Sự thúc đẩy, sự xúc tiến (một kế hoạch, chính sách)
Loại: Danh từ, Động từ する (推進する)
Ví dụ 1
政府はデジタル化の推進を重要な政策課題としている。
Chính phủ coi việc thúc đẩy số hóa là một vấn đề chính sách quan trọng.
Ví dụ 2
この新技術は、環境保護に大きく貢献すると期待され、推進されている。
Công nghệ mới này được kỳ vọng sẽ đóng góp lớn vào bảo vệ môi trường và đang được xúc tiến.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.