政府はデジタル化の推進を重要な政策課題としている。
Chính phủ coi việc thúc đẩy số hóa là một vấn đề chính sách quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự thúc đẩy, sự xúc tiến (một kế hoạch, chính sách)
推進 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự thúc đẩy, sự xúc tiến (một kế hoạch, chính sách).
Cách đọc là すいしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (推進する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいしん
Hán Việt: THÔI TIẾN
Loại từ: Danh từ, Động từ する (推進する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
政府はデジタル化の推進を重要な政策課題としている。
Chính phủ coi việc thúc đẩy số hóa là một vấn đề chính sách quan trọng.
この新技術は、環境保護に大きく貢献すると期待され、推進されている。
Công nghệ mới này được kỳ vọng sẽ đóng góp lớn vào bảo vệ môi trường và đang được xúc tiến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.