データベースの整合性チェックのため、一時的に全サービスを停止します。
Để kiểm tra tính nhất quán của cơ sở dữ liệu, chúng tôi sẽ tạm thời dừng tất cả các dịch vụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dừng lại, tạm ngừng, đình chỉ (hệ thống, dịch vụ, hoạt động)
停止 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dừng lại, tạm ngừng, đình chỉ (hệ thống, dịch vụ, hoạt động).
Cách đọc là ていし.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていし
Hán Việt: Đình chỉ
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
データベースの整合性チェックのため、一時的に全サービスを停止します。
Để kiểm tra tính nhất quán của cơ sở dữ liệu, chúng tôi sẽ tạm thời dừng tất cả các dịch vụ.
本番サーバーの緊急停止は、顧客への影響が大きいため、最終手段としてのみ行うべきだ。
Việc dừng khẩn cấp server chính gây ảnh hưởng lớn đến khách hàng, vì vậy chỉ nên thực hiện như một biện pháp cuối cùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.