予約システムが止まって、チケットを買えなかった。
Hệ thống đặt vé bị dừng nên tôi không mua được vé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hệ thống
システム trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hệ thống.
Từ này được viết và đọc là システム.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: システム
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
予約システムが止まって、チケットを買えなかった。
Hệ thống đặt vé bị dừng nên tôi không mua được vé.
新しいシステムを導入して、作業が速くなった。
Sau khi đưa vào hệ thống mới, công việc trở nên nhanh hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.