政府は少子化対策として、新たな子育て支援政策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra chính sách hỗ trợ nuôi con mới như một biện pháp đối phó với tỷ lệ sinh giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chính sách (của nhà nước, chính phủ)
政策 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chính sách (của nhà nước, chính phủ).
Cách đọc là せいさく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいさく
Hán Việt: Chính Sách
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
政府は少子化対策として、新たな子育て支援政策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra chính sách hỗ trợ nuôi con mới như một biện pháp đối phó với tỷ lệ sinh giảm.
この国の経済政策は、海外からの投資を積極的に誘致している。
Chính sách kinh tế của quốc gia này đang tích cực thu hút đầu tư từ nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.