政府はエコカーの購入を奨励している。
Chính phủ đang khuyến khích mua ô tô thân thiện với môi trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khuyến khích, động viên, cổ vũ
奨励 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khuyến khích, động viên, cổ vũ.
Cách đọc là しょうれい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうれい
Hán Việt: THƯỞNG LỆ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
政府はエコカーの購入を奨励している。
Chính phủ đang khuyến khích mua ô tô thân thiện với môi trường.
会社は社員の健康維持のために運動を奨励しています。
Công ty đang khuyến khích nhân viên tập thể dục để duy trì sức khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.