選手(せんしゅ)を激励(げきれい)する。
Khích lệ tuyển thủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khích lệ
激励 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khích lệ.
Cách đọc là げきれい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げきれい
Hán Việt: Kích Lệ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
選手(せんしゅ)を激励(げきれい)する。
Khích lệ tuyển thủ.
監督は選手たちに、最後まで諦めずに戦うよう激励した。
Huấn luyện viên đã khích lệ các cầu thủ chiến đấu đến cùng mà không bỏ cuộc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.