激励
げきれい
Nghĩa: Khích lệ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
選手(せんしゅ)を激励(げきれい)する。
Khích lệ tuyển thủ.
Ví dụ 2
監督は選手たちに、最後まで諦めずに戦うよう激励した。
Huấn luyện viên đã khích lệ các cầu thủ chiến đấu đến cùng mà không bỏ cuộc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
げきれい
Nghĩa: Khích lệ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
選手(せんしゅ)を激励(げきれい)する。
Khích lệ tuyển thủ.
Ví dụ 2
監督は選手たちに、最後まで諦めずに戦うよう激励した。
Huấn luyện viên đã khích lệ các cầu thủ chiến đấu đến cùng mà không bỏ cuộc.
おうえん
Nghĩa: Ứng viện, cổ vũ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
チームを応援する。
Cổ vũ cho đội bóng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.