この大学は1900年に創立されました。
Trường đại học này được thành lập vào năm 1900.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sáng lập, thành lập (trường học, công ty, tổ chức)
創立 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sáng lập, thành lập (trường học, công ty, tổ chức).
Cách đọc là そうりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうりつ
Hán Việt: SÁNG LẬP
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この大学は1900年に創立されました。
Trường đại học này được thành lập vào năm 1900.
創立記念日は毎年盛大に祝われます。
Ngày kỷ niệm thành lập được tổ chức long trọng hàng năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.