来年、新しい会社を設立する予定です。
Chúng tôi dự định thành lập một công ty mới vào năm sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự thành lập, sự thiết lập, sự lập ra (công ty, tổ chức, hệ thống)
設立 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự thành lập, sự thiết lập, sự lập ra (công ty, tổ chức, hệ thống).
Cách đọc là せつりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せつりつ
Hán Việt: THIẾT LẬP
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
来年、新しい会社を設立する予定です。
Chúng tôi dự định thành lập một công ty mới vào năm sau.
彼は貧しい子どもたちのために、学校の設立に尽力した。
Anh ấy đã nỗ lực hết mình để thành lập một ngôi trường cho trẻ em nghèo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.