その政治家のスキャンダルは大きな社会騒動を引き起こした。
Vụ bê bối của vị chính trị gia đó đã gây ra một vụ xôn xao lớn trong xã hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự náo động, vụ lộn xộn, sự xôn xao, sự ồn ào, biến cố gây xáo trộn
騒動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự náo động, vụ lộn xộn, sự xôn xao, sự ồn ào, biến cố gây xáo trộn.
Cách đọc là そうどう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうどう
Hán Việt: TẠO ĐỘNG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
その政治家のスキャンダルは大きな社会騒動を引き起こした。
Vụ bê bối của vị chính trị gia đó đã gây ra một vụ xôn xao lớn trong xã hội.
子供たちの間で小さないざこざが、あっという間に大きな騒動になった。
Một xích xích nhỏ giữa bọn trẻ đã nhanh chóng trở thành một vụ náo động lớn.
Từ gần nghĩa: 混乱, 騒ぎ, 事件, ごたごた
Từ trái nghĩa: 平和, 平穏, 静寂, 秩序
Liên quan: 騒ぐ, 騒がしい, 問題, 争い
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.