彼の最新の創作は、世界中で高い評価を得ている。
Tác phẩm sáng tạo mới nhất của anh ấy đang nhận được đánh giá cao trên toàn thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sáng tác, tác phẩm (mang tính sáng tạo), sự sáng tạo
創作 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sáng tác, tác phẩm (mang tính sáng tạo), sự sáng tạo.
Cách đọc là そうさく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうさく
Hán Việt: SÁNG TÁC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼の最新の創作は、世界中で高い評価を得ている。
Tác phẩm sáng tạo mới nhất của anh ấy đang nhận được đánh giá cao trên toàn thế giới.
彼女は新しい小説を創作するために、毎日図書館に通っている。
Cô ấy đến thư viện mỗi ngày để sáng tác một cuốn tiểu thuyết mới.
Từ gần nghĩa: 創造, 制作
Liên quan: 創作者, 作品, 芸術
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.