エンジンの始動には時間がかかった。
Việc khởi động động cơ đã mất thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khởi động; bắt đầu hoạt động
始動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khởi động; bắt đầu hoạt động.
Cách đọc là しどう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しどう
Hán Việt: THỦY ĐỘNG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
エンジンの始動には時間がかかった。
Việc khởi động động cơ đã mất thời gian.
新しいシステムの始動は来月を予定しています。
Việc khởi động hệ thống mới được lên kế hoạch vào tháng tới.
Từ gần nghĩa: 起動 (きどう), 開始 (かいし)
Từ trái nghĩa: 停止 (ていし): Dừng, ngừng hoạt động
Liên quan: 始める (はじめる), 始まる (はじまる), 運転 (うんてん), 稼働 (かどう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.