彼の意見が会議の結果に反映された。
Ý kiến của anh ấy đã được phản ánh vào kết quả cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phản ánh, thể hiện
反映 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phản ánh, thể hiện.
Cách đọc là はんえい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はんえい
Hán Việt: PHẢN ÁNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼の意見が会議の結果に反映された。
Ý kiến của anh ấy đã được phản ánh vào kết quả cuộc họp.
消費者の声が新製品の開発に反映された。
Tiếng nói của người tiêu dùng đã được thể hiện trong việc phát triển sản phẩm mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.