体温を測定する。
Đo nhiệt độ cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đo lường, đo đạc, sự đo lường
測定 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đo lường, đo đạc, sự đo lường.
Cách đọc là そくてい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そくてい
Hán Việt: TRẮC ĐỊNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
体温を測定する。
Đo nhiệt độ cơ thể.
この装置は深さを自動で測定します。
Thiết bị này tự động đo độ sâu.
Từ gần nghĩa: 計測
Liên quan: 測量
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.